中文圣经
← Từ vựng
石油
shí yóu
HSK 3
dầu mỏxăng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
油

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 2 câu