中文圣经
← Từ vựng
石灰
shí huī
vôichất vôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
灰

ashes; dust; lime, mortar

bộ thủ 火thành phần ⿸?火

Xuất hiện trong 3 câu