← Từ vựng
石灰
shí huī
vôi; chất vôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
灰
ashes; dust; lime, mortar
bộ thủ 火thành phần ⿸?火
vôi; chất vôi
📄 Trang luyện viết (PDF)stone, rock, mineral
ashes; dust; lime, mortar