中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
砖
窑
zhuān yáo
+ Thêm vào bộ của tôi
lò gạch
lò nung
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
砖
tile, brick
bộ thủ
石
thành phần
⿰石专
Chữ khó đọc · zhuān
窑
kiln, oven; pit, coal mine
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴缶
Chữ khó đọc · yáo
Xuất hiện trong 2 câu
II SA-MU-ÊN 12:31
NA-HÂM 3:14