中文圣经
← Từ vựng
砖窑
zhuān yáo
lò gạchlò nung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

砖

tile, brick

bộ thủ 石thành phần ⿰石专Chữ khó đọc · zhuān
窑

kiln, oven; pit, coal mine

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴缶Chữ khó đọc · yáo

Xuất hiện trong 2 câu