中文圣经
Từ vựng
HSK 7

bẻ vỡ; đập nát; thất bại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to smash, to pound, to crush, to break

bộ thủ thành phần ⿰石匝

Xuất hiện trong 3 câu