中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
砸
zá
HSK 7
bẻ vỡ; đập nát; thất bại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
砸
to smash, to pound, to crush, to break
bộ thủ
石
thành phần
⿰石匝
Xuất hiện trong 3 câu
ĐA-NIÊN 2:35
MA-THI-Ơ 21:44
LU-CA 20:18