中文圣经
← Từ vựng
硝
xiāo
muối niterrũa da

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

硝

saltpeter; to tan leather

bộ thủ 石thành phần ⿰石肖Chữ khó đọc · xiāo

Xuất hiện trong 3 câu