中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
硝
xiāo
muối niter; rũa da
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
硝
saltpeter; to tan leather
bộ thủ
石
thành phần
⿰石肖
Xuất hiện trong 3 câu
CÔNG VỤ 9:43
CÔNG VỤ 10:6
CÔNG VỤ 10:32