中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
确
què
chắc; chắn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
确
certain, sure; definite, exact; real, true
bộ thủ
石
thành phần
⿰石角
Xuất hiện trong 4 câu
GIÊ-RÊ-MI 13:12
Ô-SÊ 6:3
LA-MÃ 14:14
II PHIA-RƠ 1:19