中文圣经
← Từ vựng
确
què
chắcchắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

确

certain, sure; definite, exact; real, true

bộ thủ 石thành phần ⿰石角

Xuất hiện trong 4 câu