中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
碌
lù
bận rộn; tấn tập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
碌
rocky, rough, uneven; mediocre
bộ thủ
石
thành phần
⿰石录
Xuất hiện trong 2 câu
GIÁO HUẤN 4:8
GIÊ-RÊ-MI 9:5