中文圣经
← Từ vựng
碌
lù
bận rộntấn tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

碌

rocky, rough, uneven; mediocre

bộ thủ 石thành phần ⿰石录Chữ khó đọc · lù / liù

Xuất hiện trong 2 câu