中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
磐
pán
chắc chắn; bền; đá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
磐
boulder, large rock; firm, stable
bộ thủ
石
thành phần
⿱般石
Xuất hiện trong 6 câu
QUAN ÁN 15:8
QUAN ÁN 15:11
QUAN ÁN 15:13
QUAN ÁN 20:45
QUAN ÁN 20:47
QUAN ÁN 21:13