中文圣经
← Từ vựng
磨快
mó kuài
hócmài bén

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

磨

millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out

bộ thủ 石thành phần ⿸麻石
快

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬

Xuất hiện trong 5 câu