← Từ vựng
磨快
mó kuài
hóc; mài bén
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
磨
millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
bộ thủ 石thành phần ⿸麻石
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
hóc; mài bén
📄 Trang luyện viết (PDF)millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
speedy, rapid, quick; soon