中文圣经
← Từ vựng
磨炼
mó liàn
rèn luyệngồng mình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

磨

millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out

bộ thủ 石thành phần ⿸麻石
炼

to smelt, to refine; to distill, to condense

bộ thủ 火thành phần ⿰火柬

Xuất hiện trong 2 câu