中文圣经
Từ vựng
shén shèng
HSK 7

thiêng liêng; thánh; linh thiêng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

Xuất hiện trong 2 câu