中文圣经
Từ vựng
shén dào

Taoism đạo Thần; tôn giáo Nhật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 2 câu