中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
祭
便
jì biàn
+ Thêm vào bộ của tôi
Zibeon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
祭
to sacrifice to, to worship
bộ thủ
示
thành phần
⿱⿰⺼寸示
Chữ khó đọc · jì
便
easy, convenient; expedient
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻更
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 36:2
SÁNG THẾ 36:14
SÁNG THẾ 36:20
SÁNG THẾ 36:24
SÁNG THẾ 36:29
I LỊCH SỬ 1:38
I LỊCH SỬ 1:40