中文圣经
← Từ vựng
祸福
huò fú
phúc họa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祸

misfortune, disaster, calamity

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻呙Chữ khó đọc · huò
福

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 2 câu