中文圣经
Từ vựng
bǐng bào

báo cáo; trình bày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to report to, to petition

bộ thủ thành phần ⿳亠回示

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

Xuất hiện trong 3 câu