中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
福
祉
fú zhǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
phúc lợi
quyền lợi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
福
happiness, good fortune, blessings
bộ thủ
礻
thành phần
⿰礻畐
祉
blessings, happiness, good luck
bộ thủ
礻
thành phần
⿰礻止
Chữ khó đọc · zhǐ
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 5:24
CHÂM NGÔN 10:6