中文圣经
Từ vựng
fú zhǐ

phúc lợi; quyền lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

blessings, happiness, good luck

bộ thủ thành phần ⿰礻止

Xuất hiện trong 2 câu