中文圣经
Từ vựng
lí àn

ngoài khơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

beach, coast, shore

bộ thủ thành phần ⿱山⿸厂干

Xuất hiện trong 2 câu