中文圣经
Từ vựng
lí jiàn

gây tơ tưởng; làm rạn nứt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 4 câu