← Từ vựng
禽兽
qín shòu
chim thú; sinh vật; con thú; người tàn nhẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
禽
birds, fowl; to capture; surname
bộ thủ 禸thành phần ⿱人离
兽
beast, animal; bestial
bộ thủ 丷thành phần ⿱⿱丷田⿱一口
chim thú; sinh vật; con thú; người tàn nhẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)birds, fowl; to capture; surname
beast, animal; bestial