中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
禽
兽
qín shòu
+ Thêm vào bộ của tôi
chim thú
sinh vật
con thú
người tàn nhẫn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
禽
birds, fowl; to capture; surname
bộ thủ
禸
thành phần
⿱人离
Chữ khó đọc · qín
兽
beast, animal; bestial
bộ thủ
丷
thành phần
⿱⿱丷田⿱一口
Chữ khó đọc · shòu
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 17:13
LÊ-VI 20:25
THI THIÊN 74:14