中文圣经
← Từ vựng
秋雨
qiū yǔ
mưa thumưa mùa thu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秋

autumn, fall; year

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾火
雨

rain

bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?

Xuất hiện trong 5 câu