中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秋
雨
qiū yǔ
mưa thu; mưa mùa thu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秋
autumn, fall; year
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾火
雨
rain
bộ thủ
雨
thành phần
⿻帀?
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:14
THI THIÊN 84:6
GIÊ-RÊ-MI 5:24
GIÔ-ÊN 2:23
GIA-CƠ 5:7