中文圣经
← Từ vựng
秘
mì
bí mậtkín đáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秘

secret, mysterious, abstruse

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾必

Xuất hiện trong 3 câu