中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秘
mì
bí mật; kín đáo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秘
secret, mysterious, abstruse
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾必
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 28:3
I CÔ-RINH 2:7
I CÔ-RINH 4:1