中文圣经
← Từ vựng
秘诀
mì jué
HSK 7
bí quyếtbí kíp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秘

secret, mysterious, abstruse

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾必
诀

to take leave of, to bid farewell; knack, trick

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠夬Chữ khó đọc · jué

Xuất hiện trong 1 câu