中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
租
zū
HSK 2
thuê; cho thuê
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
租
to rent, to lease; tax, rent
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾且
Xuất hiện trong 5 câu
MA-THI-Ơ 21:33
MA-THI-Ơ 21:41
MÁC 12:1
LU-CA 20:9
CÔNG VỤ 28:30