中文圣经
← Từ vựng
租
zū
HSK 2
thuêcho thuê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

租

to rent, to lease; tax, rent

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾且

Xuất hiện trong 5 câu