中文圣经
← Từ vựng
秦
qín
Tần Triều Đạihọ Tần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秦

the Qin dynasty (eponymous for China)

bộ thủ 禾thành phần ⿱?禾Chữ khó đọc · qín

Xuất hiện trong 1 câu