中文圣经
← Từ vựng
积攒
jī zǎn
Tích góplũy lạitích lũy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

积

to store up, to amass, to accumulate

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾只
攒

to save, to hoard

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌赞Chữ khó đọc · zǎn

Xuất hiện trong 4 câu