← Từ vựng
积攒
jī zǎn
Tích góp; lũy lại; tích lũy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
积
to store up, to amass, to accumulate
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾只
攒
to save, to hoard
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌赞
Tích góp; lũy lại; tích lũy
📄 Trang luyện viết (PDF)to store up, to amass, to accumulate
to save, to hoard