中文圣经
← Từ vựng
稳当
wěn dang
chắc chắnvững vàngổn định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稳

steady, stable; solid, firm

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾急
当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 2 câu