中文圣经
Từ vựng
zhǎi xiǎo

hẹp và nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

narrow, tight; narrow-minded

bộ thủ thành phần ⿱穴乍

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 2 câu