中文圣经
← Từ vựng
立交
lì jiāo
cầu vượtgiao thông ba tầng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 2 câu