← Từ vựng
立意
lì yì
hình thành ý tưởng; ý chính; quyết tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
hình thành ý tưởng; ý chính; quyết tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)to stand; to establish, to set up
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention