中文圣经
← Từ vựng
立意
lì yì
hình thành ý tưởngý chínhquyết tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 4 câu