中文圣经
← Từ vựng
童身
tóng shēn
trinh nữthân trinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

童

child, boy; servant boy; virgin

bộ thủ 立thành phần ⿱立里
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 2 câu