← Từ vựng
端庄
duān zhuāng
trang nghiêm; ổn định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
端
end, extreme; head; beginning
bộ thủ 立thành phần ⿰立耑
庄
village, hamlet; villa, manor
bộ thủ 广thành phần ⿸广土
trang nghiêm; ổn định
📄 Trang luyện viết (PDF)end, extreme; head; beginning
village, hamlet; villa, manor