中文圣经
Từ vựng
duān zhuāng

trang nghiêm; ổn định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end, extreme; head; beginning

bộ thủ thành phần ⿰立耑

village, hamlet; villa, manor

bộ thủ 广thành phần ⿸广土

Xuất hiện trong 5 câu