中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
笏
hù
bảng lễ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
笏
a tablet held by an overseer
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮勿
Xuất hiện trong 10 câu
QUAN ÁN 3:15
QUAN ÁN 3:16
QUAN ÁN 3:18
QUAN ÁN 3:20
QUAN ÁN 3:21
QUAN ÁN 3:23
QUAN ÁN 3:24
QUAN ÁN 3:26
QUAN ÁN 3:31
QUAN ÁN 4:1