中文圣经
← Từ vựng
笏
hù
bảng lễ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笏

a tablet held by an overseer

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮勿Chữ khó đọc · hù

Xuất hiện trong 10 câu