中文圣经
← Từ vựng
笑容
xiào róng
HSK 6
nụ cườinét cườitươi cười

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笑

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭
容

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 2 câu