中文圣经
← Từ vựng
笙
shēng
sinhnhạc cụ gió Trung Quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笙

free reed mouth organ

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮生Chữ khó đọc · shēng

Xuất hiện trong 3 câu