中文圣经
← Từ vựng
笨
bèn
HSK 4
ngu ngốckhờ khạochậm chạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笨

stupid, foolish, dull, awkward

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮本

Xuất hiện trong 3 câu