中文圣经
Từ vựng
dì èr gè rén

người thứ ba; kẻ khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ thành phần ⿱⺮弟

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu