中文圣经
Từ vựng
guǎn xián shì

xen vào chuyện; tò mò về việc người khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ thành phần ⿱⺮官

fence, guard; to defend; idle time

bộ thủ thành phần ⿵门木

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 2 câu