中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
箭
猪
jiàn zhū
+ Thêm vào bộ của tôi
porcupine
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
箭
arrow; a type of bamboo
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮前
猪
pig, hog, wild boar
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭者
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 14:23
Ê-SAI 34:11
XÔ-PHÔ-NI 2:14