中文圣经
← Từ vựng
箭猪
jiàn zhū
porcupine

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

箭

arrow; a type of bamboo

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前
猪

pig, hog, wild boar

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭者

Xuất hiện trong 3 câu