← Từ vựng
箱子
xiāng zǐ
HSK 4
va li; rương; hộp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
箱
box, case; chest, trunk
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮相
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
va li; rương; hộp
📄 Trang luyện viết (PDF)box, case; chest, trunk
son, child; seed, egg; fruit; small thing