中文圣经
← Từ vựng
米拿现
mǐ ná xiàn
Menahem

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
现

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ 王thành phần ⿰王见

Xuất hiện trong 8 câu