← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米拿现
mǐ ná xiàn
Menahem
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
现
to appear, to manifest; current, now
bộ thủ 王thành phần ⿰王见
rice, millet, grain
to bring, to grasp, to hold, to take
to appear, to manifest; current, now