中文圣经
← Từ vựng
米沙勒
mǐ shā lè
Mishal

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 2 câu