中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
米
矶
mǐ jī
+ Thêm vào bộ của tôi
Migron
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
矶
jetty, reef; breakwater, eddy
bộ thủ
石
thành phần
⿰石几
Chữ khó đọc · jī
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 14:2
Ê-SAI 10:28