中文圣经
← Từ vựng
米矶
mǐ jī
Migron

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
矶

jetty, reef; breakwater, eddy

bộ thủ 石thành phần ⿰石几Chữ khó đọc · jī

Xuất hiện trong 2 câu