中文圣经
Từ vựng
nián
HSK 7

dính; nhớp nháp; bột; hạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

viscous, sticky, mucous, glutinous

bộ thủ thành phần ⿰米占

Xuất hiện trong 2 câu