中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
粘
nián
HSK 7
dính; nhớp nháp; bột; hạt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
粘
viscous, sticky, mucous, glutinous
bộ thủ
米
thành phần
⿰米占
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17
GIÓP 31:7