中文圣经
← Từ vựng
粜
tiào
bán lúabán ngôbángiá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

粜

to sell grain

bộ thủ 米thành phần ⿱出米Chữ khó đọc · tiào

Xuất hiện trong 2 câu