中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
粜
tiào
bán lúa; bán ngô; bán; giá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
粜
to sell grain
bộ thủ
米
thành phần
⿱出米
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 41:56
SÁNG THẾ 42:6