中文圣经
← Từ vựng
精力
jīng lì
HSK 4
năng lượngsức mạnhsinh lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

精

essence, germ, spirit

bộ thủ 米thành phần ⿰米青
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 2 câu