中文圣经
← Từ vựng
精炼
jīng liàn
tinh chếluyện đạothanh lọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

精

essence, germ, spirit

bộ thủ 米thành phần ⿰米青
炼

to smelt, to refine; to distill, to condense

bộ thủ 火thành phần ⿰火柬

Xuất hiện trong 2 câu