中文圣经
Từ vựng
sù rì

thường; hôm thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

plain; white; vegetarian; formerly; normally

bộ thủ thành phần ⿱龶糸

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 2 câu