中文圣经
Từ vựng
jǐn jí
HSK 3

khẩn cấp; gấp rút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿱刍心

Xuất hiện trong 2 câu