← Từ vựng
紧要
jǐn yào
then chốt; quan trọng; cấp bách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
then chốt; quan trọng; cấp bách
📄 Trang luyện viết (PDF)tense, tight, taut; firm, secure
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand