中文圣经
Từ vựng
zǐ páo

áo tím; biểu tượng chức vụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

purple, violet; amethyst; surname

bộ thủ thành phần ⿱此糸

robe, gown, cloak

bộ thủ thành phần ⿰衤包

Xuất hiện trong 7 câu