← Từ vựng
紫袍
zǐ páo
áo tím; biểu tượng chức vụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
紫
purple, violet; amethyst; surname
bộ thủ 糸thành phần ⿱此糸
袍
robe, gown, cloak
bộ thủ 衤thành phần ⿰衤包
áo tím; biểu tượng chức vụ
📄 Trang luyện viết (PDF)purple, violet; amethyst; surname
robe, gown, cloak