中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
紫
袍
zǐ páo
+ Thêm vào bộ của tôi
áo tím
biểu tượng chức vụ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
紫
purple, violet; amethyst; surname
bộ thủ
糸
thành phần
⿱此糸
袍
robe, gown, cloak
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤包
Chữ khó đọc · páo
Xuất hiện trong 7 câu
ĐA-NIÊN 5:7
ĐA-NIÊN 5:16
ĐA-NIÊN 5:29
MÁC 15:17
MÁC 15:20
GIĂNG 19:2
GIĂNG 19:5